hyperchromic anaemia

hyperchromic anaemia

A doctor examines a blood slide showing hyperchromic anaemia under a microscope.

Định nghĩa

Danh từ: - Thiếu máu tăng sắc tố: "hyperchromic anaemia" một loại thiếu máu được đặc trưng bởi sự gia tăng nồng độ huyết sắc tố trong mỗi hồng cầu. Điều này khiến hồng cầu màu đậm hơn bình thường dưới kính hiển vi.

dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc chứng thiếu máu tăng sắc tố sau khi xét nghiệm máu cho thấy nồng độ huyết sắc tố trong hồng cầu tăng cao.)
  • (Thiếu máu tăng sắc tố thường liên quan đến sự thiếu hụt vitamin B12.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be diagnosed with hyperchromic anaemia": được chẩn đoán mắc chứng thiếu máu tăng sắc tố.
    • She was diagnosed with hyperchromic anaemia after a bone marrow biopsy. ( ấy được chẩn đoán mắc chứng thiếu máu tăng sắc tố sau khi sinh thiết tủy xương.)
  • "to treat hyperchromic anaemia": điều trị chứng thiếu máu tăng sắc tố.
    • Treating hyperchromic anaemia typically involves addressing the underlying cause, such as vitamin deficiency. (Điều trị chứng thiếu máu tăng sắc tố thường bao gồm việc giải quyết nguyên nhân cơ bản, chẳng hạn như thiếu vitamin.)
Biến thể từ gần giống
  • Hyperchromic (tính từ): tăng sắc tố, liên quan đến màu sắc đậm hơn.
    • Hyperchromic cells appear darker under a microscope. (Các tế bào tăng sắc tố trông đậm màu hơn dưới kính hiển vi.)
  • Anaemia (danh từ): thiếu máu, tình trạng giảm số lượng hồng cầu hoặc huyết sắc tố.
    • Anaemia can cause fatigue and weakness. (Thiếu máu có thể gây mệt mỏi suy nhược.)
Từ đồng nghĩa
  • Macrocytic anaemia: thiếu máu hồng cầu to (thường đi kèm với tăng sắc tố, nhưng không phải lúc nào cũng vậy).
  • Megaloblastic anaemia: thiếu máu nguyên hồng cầu khổng lồ (một dạng thiếu máu tăng sắc tố do thiếu vitamin B12 hoặc folate).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "hyperchromic anaemia".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến thuật ngữ y khoa này.

Từ gần giống